Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22375

UTF-8: E59DA7

UTF-32: 5767

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zek3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: セキ

Tiếng Nhật (Kun): DODAI

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại: zhī

Tiếng Việt: gạch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

băng, bằng, phanh [ pēng ]

6F30, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

chữ chăm