Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 坸 - cấu | 坸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22392

UTF-8: E59DB8

UTF-32: 5778

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gòu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đỉnh [ ]

9424, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

相交
tương giao

Xem thêm:

đàm [ tán ]

619B, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng