
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+6 28 nét) (đất)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 22418
UTF-8: E59E92
UTF-32: 5792
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du