Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 垒 - luật | luỹ | 垒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 28 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22418

UTF-8: E59E92

UTF-32: 5792

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: rampart, military wall

Pinyin: lěi

Tiếng Nhật: ルイ

Quan Thoại: lěi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

dật [ yì ]

4F7E, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: hàng dật (trong lễ định vua Thiên tử được bắt sáu mươi tư người múa bài bông, mỗi hàng tám người gọi là múa bát dật)

Xem thêm:

[ xuān ]

6103, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Xem thêm:

活潑
hoạt bát
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa chữa nhà