Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 28 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22418

UTF-8: E59E92

UTF-32: 5792

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: rampart, military wall

Pinyin: lěi

Tiếng Nhật: ルイ

Quan Thoại: lěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguyệt [ yuè ]

73A5, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: viên ngọc thần trong truyền thuyết

Xem thêm:

lưỡng, lượng, lạng [ liǎng , liàng ]

5169, tổng 8 nét, bộ nhập 入 (+6 nét)

Nghĩa: hai, 2; lạng (đơn vị đo khối lượng)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng