Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 埕 - trình | 埕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22485

UTF-8: E59F95

UTF-32: 57D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: a large, pear-shaped earthenware jar

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: テイ

Tiếng Nhật (Kun): BIN

Tiếng Nhật (On): TEI

Quan Thoại: chéng

Tiếng Việt: chĩnh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

武库
vũ khố

Xem thêm:

奇迹
kỳ tích

Xem thêm:

厚謝
hậu tạ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dau phong