Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 堩

堩

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22569

UTF-8: E5A0A9

UTF-32: 5829

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang2

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): MICHI

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: gèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

官價
quan giá

Xem thêm:

sáo, sóc [ shuò ]

69CA, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái giáo dài ; 2. một trò đánh cờ

Quảng Cáo

bán hạt kê