Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+1 nét) (đất)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 22595
UTF-8: E5A183
UTF-32: 5843
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: fong1
Định nghĩa tiếng Anh: mined ore
Pinyin: huāng
Quan Thoại: huāng
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC