Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22622

UTF-8: E5A19E

UTF-32: 585E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sak1

Định nghĩa tiếng Anh: stop up, block, seal, cork; pass, frontier; fortress

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N

Pinyin: sāi,,sài

Tiếng Nhật: サイ ソク ふさぐ みちる とりで

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGU MICHIRU TORIDE

Tiếng Nhật (On): SOKU SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SAY SAYK

Quan Thoại: sāi

Âm thời Đường: *sək *sə̀i

Tiếng Việt: tắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giang [ jiāng ]

8C47, tổng 10 nét, bộ đậu 豆 (+3 nét)

Nghĩa: giống đậu lang lổ

Xem thêm:

thức [ shì ]

8EFE, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: đòn ngang trước xe

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh