Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+13 nét) (đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22718

UTF-8: E5A2BE

UTF-32: 58BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: han2

Định nghĩa tiếng Anh: cultivate, reclaim, to farm land

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kěn

Tiếng Nhật: コン ゴン ひらく

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: kěn

Tiếng Việt: khẩn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liên [ lán , lián ]

6F23, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lăn tăn, gió thổi mặt nước lăn tăn ; 2. rơm rớm nước mắt

Xem thêm:

nhiếp, thiếp [ ]

5F3D, tổng 12 nét, bộ cung 弓 (+9 nét)

Quảng Cáo

từ hán việt