Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+13 nét) (đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22727

UTF-8: E5A387

UTF-32: 58C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan4

Định nghĩa tiếng Anh: altar; arena, examination hall

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tán,shàn,dàn,tǎn

Tiếng Nhật: ダン タン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): BA TOKORO TAIRA

Tiếng Nhật (On): DAN TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: tán

Âm thời Đường: dhɑn

Tiếng Việt: đàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

寄生
kí sinh

Xem thêm:

oa, qua [ guō , wō ]

6E26, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: nước xoáy; sông Qua (ở tỉnh An Huy của Trung Quốc)

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi