Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+13 nét) (đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22730

UTF-8: E5A38A

UTF-32: 58CA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai6

Định nghĩa tiếng Anh: bad, spoil(ed), ruin, destroy

Tiếng Nhật: カイ こわす こわれる やぶる

Tiếng Nhật (Kun): KOWASU YABURU KOWARERU

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: huài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khản, khiên [ ]

6481, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2