Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 大抵

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạch [ mài , mò ]

8108, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mạch máu ; 2. mạch, thớ, gân ; 3. liền nhau ; 4. nhìn đăm đắm

Xem thêm:

tuỵ [ pì ]

6E12, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thuyền đi ; 2. chìm ngập

Xem thêm:

dũng [ yǒng ]

60E5, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: xúi giục, khuyên

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12