Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+6 nét) (to lớn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22862

UTF-8: E5A58E

UTF-32: 594E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui1

Định nghĩa tiếng Anh: stride of man; 15th lunar mansion, determinative star η Andromedae

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuí,kuǐ

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): MATA

Tiếng Nhật (On): KEI KI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

da, gia [ yé ]

7237, tổng 6 nét, bộ phụ 父 (+2 nét)

Nghĩa: bố, ba

Xem thêm:

lương, lượng [ láng , làng , liáng , liàng ]

8E09, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Nghĩa: chân đi loăng quăng

Xem thêm:

bái, phệ [ fá ]

8337, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4