Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+6 nét) (to lớn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22862

UTF-8: E5A58E

UTF-32: 594E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui1

Định nghĩa tiếng Anh: stride of man; 15th lunar mansion, determinative star η Andromedae

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuí,kuǐ

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): MATA

Tiếng Nhật (On): KEI KI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

白衣
bạch y

Xem thêm:

ngao [ ]

6EF6, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Quảng Cáo

mật mía