Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+7 nét) (to lớn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22871

UTF-8: E5A597

UTF-32: 5957

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou3

Định nghĩa tiếng Anh: case, cover, wrapper, envelope

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tǎo,tào

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): KASANERU OOI

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THWU THO

Quan Thoại: tào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiên, tiền, tiễn [ jiān , jiàn , zàn , zhǎn ]

6E54, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sông Tiên ; 2. gột rửa

Xem thêm:

阿香
a hương

Quảng Cáo

thái phong