Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 女伶
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

山妻
san thê

Xem thêm:

nhục [ rǔ , rù ]

8FB1, tổng 10 nét, bộ thần 辰 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nhục, xấu hổ ; 2. làm nhục ; 3. chịu khuất

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng