Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22936

UTF-8: E5A698

UTF-32: 5998

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: ウン

Tiếng Nhật (On): UN

Quan Thoại: yún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đại [ dài ]

73B3, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: đại mội 瑁)

Xem thêm:

lục [ liù , lù ]

9646, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đất liền ; 2. đường bộ ; 3. sao Lục ; 4. sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi