Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姗

姗

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22999

UTF-8: E5A797

UTF-32: 59D7

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan1

Định nghĩa tiếng Anh: slander; ridicule; proceed slowly

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI SOSHIRU MINIKUI

Tiếng Nhật (On): SAN SEN HAN SATSU SACHI

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: shān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi, phỉ [ fēi , fěi ]

975E, tổng 8 nét, bộ phi 非 (+0 nét)

Nghĩa: 1. không phải ; 2. châu Phi

Xem thêm:

kỉ, kỷ [ jǐ ]

5DF1, tổng 3 nét, bộ kỷ 己 (+0 nét)

Nghĩa: 1. mình ; 2. riêng ; 3. Kỷ (ngôi thứ 6 hàng Can)

Xem thêm:

dịch [ yì ]

603F, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: vui lòng

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng