
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 23028
UTF-8: E5A7B4
UTF-32: 59F4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Châu trúc lâu - (黃州竹樓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Niệm xứ - (Mahàsatipatthana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn Du