Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23100

UTF-8: E5A8BC

UTF-32: 5A3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: prostitute, harlot

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chāng

Tiếng Nhật: ショウ あそびめ

Tiếng Nhật (Kun): ASOBIME

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ qín ]

55EA, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

73D2, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng