Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23202

UTF-8: E5AAA2

UTF-32: 5AA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: be jealous of, be envious

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: mào

Tiếng Nhật: ボウ ボク モウ モク バイ ねたむ

Tiếng Nhật (Kun): NETAMU NIRAMU

Tiếng Nhật (On): BOU MOU BOKU MOKU BAI ME

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

súc [ chù ]

6EC0, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: đầu nguồn, đầu dòng

Xem thêm:

đào [ ]

6DAD, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ