Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23262

UTF-8: E5AB9E

UTF-32: 5ADE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung4

Pinyin: yōng

Tiếng Nhật: ショウ ジュ チョウ チュ

Tiếng Nhật (On): SHOU JU CHOU CHU

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đát [ dā ]

54D2, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: tiếng lọc cọc, tạch tạch, tí tách

Xem thêm:

规格
quy cách

Xem thêm:

gián [ jiàn ]

8AEB, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: can ngăn, can gián

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng