
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 23309
UTF-8: E5AC8D
UTF-32: 5B0D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Dạ-xoa - (Yakkha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Bà-la-môn - (Brāhmaṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: