Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嬞

嬞

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23326

UTF-8: E5AC9E

UTF-32: 5B1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung2

Pinyin: dǒng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiếu, tiều [ qiáo , qiào ]

8C2F, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: trách mắng; tháp canh, chòi cao trên thành

Xem thêm:

trần, trận [ chén , zhèn ]

9648, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. xếp đặt, bày biện ; 2. cũ kỹ, lâu năm ; 3. họ Trần

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng