Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 孬 - khoái | nạo | 孬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+7 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23404

UTF-8: E5ADAC

UTF-32: 5B6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau1

Định nghĩa tiếng Anh: bad; cowardly

Pinyin: nāo

Tiếng Nhật: カイ

Quan Thoại: nāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

樓羅
lâu la

Xem thêm:

tảo [ zǎo ]

74AA, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: lấy chỉ xâu ngọc trên mũ miện

Xem thêm:

面會
diện hội
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh