
Thông tin ký tự
Bộ: tử ⼦(+8 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 23407
UTF-8: E5ADAF
UTF-32: 5B6F
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tevijja (Tam minh) - (Tevijja sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kim xí điểu - (Supaṇṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du