Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+11 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23522

UTF-8: E5AFA2

UTF-32: 5BE2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam2

Định nghĩa tiếng Anh: sleep, rest; bed chamber

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qǐn

Tiếng Nhật: シン ねる

Tiếng Nhật (Kun): NERU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM

Quan Thoại: qǐn

Âm thời Đường: *tsǐm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tê, tề, tễ [ jī ]

96AE, tổng 16 nét, bộ phụ 阜 (+14 nét)

Nghĩa: 1. leo lên, lên cao ; 2. mọc lên

Xem thêm:

giảo [ jiǎo ]

9278, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cái kéo

Quảng Cáo

bánh ram