Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thốn (+9 nét) (đơn vị «tấc» (đo chiều dài))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23564

UTF-8: E5B08C

UTF-32: 5C0C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu6

Định nghĩa tiếng Anh: standing (something) up

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shù,zhù

Tiếng Nhật: シュ チュ ジュ

Tiếng Nhật (Kun): TATERU TATSU WARAHA SHIMOBE

Tiếng Nhật (On): SHU JU CHU JIU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: shù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

muộn, môn [ mēn , mèn ]

60B6, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: bực bội, buồn bã

Xem thêm:

周圍
chu vi

Quảng Cáo

từ điển jrai