Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23712

UTF-8: E5B2A0

UTF-32: 5CA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ

Tiếng Nhật (On): KYO GO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trạm [ zhān , zhàn ]

7AD9, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đứng lâu ; 2. nhà trạm, chỗ trú ; 3. chặng đường, đoạn đường

Xem thêm:

súc [ chù ]

6EC0, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: đầu nguồn, đầu dòng

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng