Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23733

UTF-8: E5B2B5

UTF-32: 5CB5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Định nghĩa tiếng Anh: hill

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: しげやま はげやま はやま

Tiếng Nhật (Kun): YAMA

Tiếng Nhật (On): KO GO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cự [ jù ]

7C34, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Nghĩa: cây xà ngang để treo chuông, khánh

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026