Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23896

UTF-8: E5B598

UTF-32: 5D58

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wing4

Định nghĩa tiếng Anh: high, steep; lofty, towering

Quan Thoại: róng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yě ]

91CE, tổng 11 nét, bộ lý 里 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đồng nội ; 2. không thuần ; 3. rất, vô cùng

Xem thêm:

tha, tả [ tā ]

5979, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Nghĩa: cô ấy, chị ấy

Quảng Cáo

bán lạc ngon