Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23929

UTF-8: E5B5B9

UTF-32: 5D79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng4

Pinyin: jiàng

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU

Quan Thoại: jiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ân [ ēn , én , èn , en , ng , ng1 , ng , ng1 , ng ]

55EF, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. này, hử, hở, sao (thán từ) ; 2. ừ, hừ (thán từ) ; 3. ô, ơ (thán từ)

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển