Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23941

UTF-8: E5B685

UTF-32: 5D85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: numerous small rocks on a mountain; used in mountain and place names

Pinyin: áo,ào

Tiếng Nhật: ゴウ ギョウ

Quan Thoại: áo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tối [ ]

7E40, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Xem thêm:

thần [ ]

9E8E, tổng 18 nét, bộ lộc 鹿 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng