Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嶋

嶋

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23947

UTF-8: E5B68B

UTF-32: 5D8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: island

Tiếng Hàn (Hangul): 도:0N

Tiếng Nhật: トウ しま

Tiếng Nhật (Kun): SHIMA

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ai [ āi ]

9384, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: nguyên tố ensteni, Es

Xem thêm:

la, loã [ luǒ ]

651E, tổng 22 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Nghĩa: 1. xé ; 2. vén lên

Xem thêm:

khốt, ngột [ kū , kù , wù ]

77FB, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: ngột ngột 矻矻)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng