Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+12 nét) (núi non)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23958

UTF-8: E5B696

UTF-32: 5D96

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim1

Tiếng Nhật: エン

Quan Thoại: yān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ách [ è ]

627C, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: bóp, chèn ép, giữ

Xem thêm:

[ ]

6D09, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

衢路
cù lộ

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng