Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 帧

帧

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+6 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24103

UTF-8: E5B8A7

UTF-32: 5E27

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing3

Định nghĩa tiếng Anh: picture, scroll; one of pair of

Quan Thoại: zhēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

醫病
y bệnh

Xem thêm:

nhu [ rú , xū ]

7E7B, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. lụa màu ; 2. dấu hiệu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân