Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 幋 - bàn | 幋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+1 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24139

UTF-8: E5B98B

UTF-32: 5E4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Định nghĩa tiếng Anh: belt

Pinyin: pán

Tiếng Nhật: ハン バン

Tiếng Nhật (Kun): ATAMANOKAZARI

Tiếng Nhật (On): HAN BAN

Quan Thoại: pán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

4E13, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chú ý hết cả vào một việc ; 2. chỉ có một, duy nhất

Xem thêm:

文武
văn vũ

Xem thêm:

情娘
tình nương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc jrai