Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+6 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24224

UTF-8: E5BAA0

UTF-32: 5EA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: village school; teach

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiáng

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ まなびや

Tiếng Nhật (Kun): MANABIYA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: xiáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kinh [ jīng ]

8346, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+8 nét), thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây kinh ; 2. cái roi ; 3. châu Kinh (Trung Quốc)

Xem thêm:

奢華
xa hoa

Xem thêm:

luy [ léi ]

7F27, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: dây đen để trói tội phạm

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng