Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 廷相
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đoá [ duǒ ]

8EB1, tổng 13 nét, bộ thân 身 (+6 nét)

Nghĩa: tránh, né, núp

Xem thêm:

nễ, tiệm, tích [ jiàn , nǐ ]

807B, tổng 20 nét, bộ nhĩ 耳 (+14 nét)

Nghĩa: (từ trợ khí khi nói); quỷ sau khi chết

Xem thêm:

toái [ suì ]

788E, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đập vụn ; 2. nhỏ mọn, vụn vặt

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh