Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+2 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24343

UTF-8: E5BC97

UTF-32: 5F17

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: not, negative

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: フツ ドル ブチ ヒツ ビチ どる

Tiếng Nhật (Kun): DORU

Tiếng Nhật (On): FUTSU BOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: phất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

âu [ ōu ]

9E25, tổng 9 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: chim hải âu, con cò biển

Xem thêm:

阿堵
a đổ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5