Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+6 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24461

UTF-8: E5BE8D

UTF-32: 5F8D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong5

Pinyin: wǎng,

Tiếng Nhật: アイ カイ ケイ よい

Tiếng Nhật (Kun): YUKU

Tiếng Nhật (On): AI A E

Quan Thoại: wǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sỉ [ chǐ ]

6065, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: xấu hổ, thẹn

Xem thêm:

phỉ, tật [ ]

8AC0, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang