Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 怗 - chiêm | siêm | thiếp | 怗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24599

UTF-8: E68097

UTF-32: 6017

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tip3

Định nghĩa tiếng Anh: observant; peaceful; submissive

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tiē,zhān

Tiếng Nhật: セン チョウ テン しずか したがう したがえる とどこおる やすらか やぶれる

Tiếng Nhật (Kun): ODAYAKA SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): CHOU TEN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEP

Quan Thoại: tiē

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lục [ lù ]

9334, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố rođi, Rh

Xem thêm:

淫婦
dâm phụ

Xem thêm:

[ shī ]

9B73, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

anh việt