Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24648

UTF-8: E68188

UTF-32: 6048

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: móu

Tiếng Nhật: ボウ

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORIOSHIMU

Tiếng Nhật (On): BOU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: móu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiếu [ jiào ]

91C2, tổng 24 nét, bộ dậu 酉 (+17 nét)

Nghĩa: uống cạn rượu

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng