Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 24701
UTF-8: E681BD
UTF-32: 607D
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: wan6
Định nghĩa tiếng Anh: devise, plan, deliberate; consult
Quan Thoại: yùn
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC