Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24719

UTF-8: E6828F

UTF-32: 608F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hip3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP

Quan Thoại: qiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vị [ wèi ]

8B02, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nói ; 2. gọi là

Xem thêm:

chiên [ ]

9DF6, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Xem thêm:

đảng [ dǎng , tǎng ]

6529, tổng 23 nét, bộ thủ 手 (+20 nét)

Nghĩa: 1. đánh ; 2. ngăn cản

Quảng Cáo

kính quận 10