Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24781

UTF-8: E6838D

UTF-32: 60CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam1

Pinyin: jīn

Tiếng Nhật: キン コン

Quan Thoại: jīn

Tiếng Việt: căm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồi [ huí ]

8334, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hồi hương 香)

Xem thêm:

quyết, quyệt, quệ [ guì , juē , jué ]

6485, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bĩu, giảu, vểnh, vênh, cong ; 2. bẻ gãy ; 3. đào ; 4. vạch áo ; 5. đánh

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

98D4, tổng 13 nét, bộ phong 風 (+9 nét)

Nghĩa: gió mát

Quảng Cáo

sách