Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24859

UTF-8: E6849B

UTF-32: 611B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi3

Định nghĩa tiếng Anh: love, be fond of, like

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ài

Tiếng Nhật: アイ おしむ めでる いとしい かなしい

Tiếng Nhật (Kun): MEDERU OSHIMU ITOSHII

Tiếng Nhật (On): AI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: ài

Âm thời Đường: *qə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ hé ]

6CB3, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông

Xem thêm:

dân, mân [ mín ]

741D, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng