
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 24897
UTF-8: E68581
UTF-32: 6141
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dao vọng Càn Hải từ - (遙望乾海祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 2 - (漫興其二) | Nguyễn Du