
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 24904
UTF-8: E68588
UTF-32: 6148
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: ci4
Định nghĩa tiếng Anh: kind, charitable, benevolent
Pinyin: cí
Tiếng Nhật (Kun): ITSUKUSHIMU ITSUKUSHIMI
Tiếng Nhật (On): JI
Tiếng Hàn (Latinh): CA
Quan Thoại: cí
Âm thời Đường: *dzhiə
Tiếng Việt: từ
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sáu xứ - (Saḷāyatana-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Dụ lõi cây - (Cùlasàropama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Bát-Niết-Bàn - (Mahàparinibbàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật