Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+14 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25058

UTF-8: E687A2

UTF-32: 61E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Pinyin: lán,xiàn

Tiếng Nhật: ラン カン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU SUKOYAKA

Tiếng Nhật (On): RAN KAN GEN

Quan Thoại: lán

Tiếng Việt: nhàm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

doanh, oanh [ yíng ]

8314, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: mồ mả

Xem thêm:

banh [ bēng ]

794A, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: tế ở trong miếu

Quảng Cáo

cách làm chả giò