Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 戁 - nãn | nạn | nản | 戁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+19 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 25089

UTF-8: E68881

UTF-32: 6201

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naan5

Định nghĩa tiếng Anh: fear

Pinyin: nǎn

Tiếng Nhật: ダン ナン ゼン ネン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): DAN NEN ZEN

Quan Thoại: nǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

89C3, tổng 7 nét, bộ kiến 見 (+3 nét)

Xem thêm:

封皮
phong bì

Xem thêm:

壻子
tế tử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat oc cho