Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+19 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 25089

UTF-8: E68881

UTF-32: 6201

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naan5

Định nghĩa tiếng Anh: fear

Pinyin: nǎn

Tiếng Nhật: ダン ナン ゼン ネン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): DAN NEN ZEN

Quan Thoại: nǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng