Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+0 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 25096

UTF-8: E68888

UTF-32: 6208

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwo1

Định nghĩa tiếng Anh: halberd, spear, lance; rad. 62

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ほこ ほこづくり かのほこ

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *guɑ

Tiếng Việt: qua

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6922, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

quán [ guàn ]

9E73, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+17 nét)

Nghĩa: chim khoang, chim quán

Quảng Cáo

đặc sản tphcm